Ngữ pháp HSK 1

很 đứng trước tính từ

很 + 形容词

hěn + xíngróngcí

Tính từ làm vị ngữ không cần 是. Trước tính từ thường có 很, ở đây 很 chỉ giữ nhịp câu chứ không nhất thiết mang nghĩa rất.

Cấu trúc Chủ ngữ + 很 + tính từ

Tính từ tự làm vị ngữ

Trong tiếng Trung, tính từ có thể là vị ngữ. Không cần một động từ là đứng trước nó. 今天很热, hôm nay nóng. 她很漂亮, cô ấy xinh. Chủ ngữ là thứ được miêu tả, 很 là nhịp đệm, tính từ là lời nhận xét. Người Việt thêm là vì tiếng Việt nói hôm nay thì nóng hoặc cô ấy thì xinh, và khi dịch sát sang chữ Hán thì chữ là bị biến thành 是. Bài câu với 是 đã khóa 是 cho danh từ. Bài này khóa phía còn lại: miêu tả thì bỏ 是. Nhớ một cặp thôi cũng đủ cho tuần đầu: tôi là học sinh dùng 是, hôm nay nóng dùng 很.

很 ở đây không nhất thiết là rất

Danh mục ghi rõ: 很 thường chỉ giữ nhịp câu, không nhất thiết mang nghĩa rất. 今天很热 dịch tự nhiên là hôm nay nóng, không bắt buộc phải là hôm nay rất nóng. Nếu bỏ 很, câu 今天热 nghe như đang so, như hôm nay nóng hơn chứ không phải một lời tả thường. Đó là lý do sách giáo khoa HSK 1 gần như luôn đặt 很 trước tính từ khi không so sánh. Khi bạn thật sự muốn nói rất, vẫn dùng 很, và ngữ cảnh hoặc một từ mạnh hơn như 非常 sẽ gánh mức độ. Đừng sợ 很 làm câu bị cường điệu trong bài tập sơ cấp. Sợ bỏ 很 còn đúng hơn.

Phủ định tính từ bằng 不

Không nóng là 不热, không phải 没热 và không phải 不是热. 不 đứng trước tính từ: 今天不热. Khi đã có 不 thì không thêm 很 nữa trong mẫu phủ định cơ bản. 不很热 nghĩa là không nóng lắm, một mức độ khác, để sau. Câu hỏi thì thêm 吗: 今天热吗? hoặc dùng dạng lặp 热不热. Vẫn không có 是. Nếu muốn khen một người, 他忙不忙? hỏi anh ấy có bận không. Trả lời ngắn có thể là 很忙 hoặc 不忙. Tập đối đáp hai nhịp này trước khi viết đoạn văn.

Chỗ 很 phải nhường cho câu so sánh

Sang bài 比, tính từ vẫn là vị ngữ nhưng 很 biến mất. 他比我高, anh ấy cao hơn tôi, không viết 他比我很高. Lý do là câu so sánh đã có chỗ đứng của mức độ ở sau tính từ, như 一点 hoặc một số đo. 很 của bài này chỉ thuộc câu không so. Trộn hai bài là lỗi rất đều của người học Việt, vì cả hai đều dịch thành tính từ. Hãy hỏi: câu này có hơn ai, hơn hôm qua, hơn cái kia không. Có thì mở bài 比. Không thì mở bài này và đặt 很. Hai địa chỉ trên site là để lúc đang viết không phải đoán.

Ví dụ

  • 今天很热。

    Jīntiān hěn rè.

    Hôm nay nóng.

  • 她很漂亮。

    Tā hěn piàoliang.

    Cô ấy rất xinh.

Lỗi thường gặp

  • 今天是热。

    今天很热。

    Tính từ không cần 是. Thêm 是 là mang mẫu danh từ sang câu miêu tả. 很 đứng trước tính từ để câu thành một nhận xét bình thường.

  • 他比我很高。

    他比我高。

    Trong câu so sánh với 比 không đặt 很 trước tính từ. 很 thuộc câu miêu tả thường. Câu hơn kém để tính từ trần, muốn nói hơn một chút thì thêm 一点 ở sau.

App StoreGoogle Play