Ngữ pháp HSK 1

Câu hỏi với 吗

吗 疑问句

ma yíwènjù

Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật là thành câu hỏi có/không, không cần đảo trật tự từ.

Cấu trúc Câu trần thuật + 吗?

Thêm một chữ ở cuối, không đảo câu

Tiếng Việt hỏi bằng cách đảo, bằng có không, hoặc bằng lên giọng. Tiếng Trung với 吗 làm một việc rất nhỏ: lấy nguyên câu trần thuật và thêm 吗 ở cuối. 你是老师 biến thành 你是老师吗? Bạn là giáo viên phải không? Chủ ngữ vẫn trước, động từ vẫn sau, không có trợ động từ nhảy lên đầu như Do you trong tiếng Anh. Đây là điểm danh mục nhấn mạnh: không cần đảo trật tự từ. 他今天来吗? Hôm nay anh ấy có đến không? 今天 vẫn đứng trước động từ, 吗 vẫn ở cuối. Tập bằng cách viết câu khẳng định trước, chấm hết, rồi đổi chấm thành 吗. Đừng viết câu hỏi từ đầu nếu bạn còn hay đảo chữ.

吗 chỉ hỏi có hay không

Câu có 吗 chờ câu trả lời kiểu có hoặc không, phải hoặc không phải, đến hoặc không đến. 你好吗? hỏi sức khỏe theo lối chào, người kia có thể đáp 我很好. 你是中国人吗? chờ 是 hoặc 不是. Nếu bạn muốn biết nơi chốn, tên, hoặc thời gian, 吗 là sai công cụ. Những câu đó dùng 哪儿, 什么, 谁, 几点 và không có 吗. Trộn là lỗi rất phổ biến: 你叫什么名字吗? Người nghe thấy hai câu hỏi dính vào nhau. Bỏ 吗, giữ 什么. Ngược lại, đừng thay 吗 bằng 什么 cho một câu có hoặc không. 你是老师什么 không thành câu.

Giọng và dấu câu

吗 đã mang chức năng hỏi, nên không cần một từ hỏi thứ hai để câu được nhận ra. Khi nói, giọng cuối câu nhích lên. Khi viết, dấu hỏi đặt sau 吗. Không viết 吗 ở giữa rồi mới viết tiếp tân ngữ. Tân ngữ thuộc câu trần thuật, nó đứng trước 吗. 你喝咖啡吗? chứ không phải 你喝吗咖啡. Với câu đã có 了 hoặc 过, 吗 vẫn ở cuối: 你吃了吗? bạn ăn chưa, 你去过北京吗? bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa. Chữ 了 hoặc 过 làm nghĩa của động từ, 吗 chỉ việc biến câu thành câu hỏi. Đừng bắt 吗 kiêm luôn nghĩa đã hay chưa. Nghĩa đó nằm ở động từ và trợ từ.

Mấy câu chào đáng thuộc lòng

Bốn ví dụ trong chương trình đủ để dùng cả tuần: chào hỏi sức khỏe, hỏi quốc tịch, hỏi nghề, hỏi hôm nay có đến không. Hãy trả lời mỗi câu bằng một câu không có 吗. 我很好. 我是越南人. 我不是老师. 他今天不来. Phần trả lời không lặp 吗. Người học hay trả lời 是吗 như thể đó là câu trả lời. 是吗 là hỏi lại à vậy à, không phải lời xác nhận tôi là. Muốn xác nhận thì nói 是, 对, hoặc lặp lại câu khẳng định. Khi đã thuộc bốn cặp hỏi và đáp, hãy đổi chủ ngữ thành 你 và 他. Mẫu không đổi. Chỉ người đổi. Đó là cách 吗 trở thành phản xạ thay vì một chữ trang trí cuối câu.

Ví dụ

  • 你好吗?

    Nǐ hǎo ma?

    Bạn khỏe không?

  • 你是中国人吗?

    Nǐ shì Zhōngguó rén ma?

    Bạn là người Trung Quốc à?

  • 你是老师吗?

    Nǐ shì lǎoshī ma?

    Bạn là giáo viên phải không?

  • 他今天来吗?

    Tā jīntiān lái ma?

    Hôm nay anh ấy có đến không?

Lỗi thường gặp

  • 吗你好?

    你好吗?

    吗 chỉ đứng cuối câu. Đưa nó lên đầu là đặt dấu hỏi sai chỗ và phá lời chào.

  • 你去哪儿吗?

    你去哪儿?

    Câu đã có từ để hỏi thì không thêm 吗. 吗 dành cho câu trả lời có hoặc không. Hỏi đâu, ai, gì thì bỏ 吗.

App StoreGoogle Play