Ngữ pháp HSK 2
过 chỉ kinh nghiệm đã từng
过表示经历
guo biǎoshì jīnglì
过 đặt sau động từ để nói đã từng làm việc gì. Phủ định dùng 没…过.
Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + 过
Đã từng không có nghĩa là vừa xong
过 sau động từ mở một khoảng thời gian không xác định: từ trước tới nay, người đó đã có lần làm việc này. Nó không nói việc đó xảy ra sáng nay, cũng không nói kết quả còn nằm trên bàn. 我去过北京 có nghĩa trong đời tôi đã đặt chân tới Bắc Kinh, dù là một chuyến đi năm kia. Người nghe không suy ra là tôi đang ở Bắc Kinh, cũng không suy ra là tôi vừa về. Đó là lý do từ này hợp với những câu khoe trải nghiệm, câu phỏng vấn, câu làm quen: bạn đã từng ăn món này chưa, đã từng học tiếng này chưa. Nếu việc vừa kết thúc và kết quả còn đang dùng, hãy chuyển sang 了. Trộn hai chữ vì cả hai đều dịch được thành đã là lý do rất nhiều câu của người Việt bị người Trung nghe lệch thì.
Phủ định là 没…过
Chưa từng làm gì đó thì 没 đứng trước động từ và 过 ở lại sau động từ: 他没吃过饺子, anh ấy chưa từng ăn sủi cảo. Không được đổi 没 thành 不. 不 phủ định thói quen, ý muốn, hoặc sự thật chung, không phủ định một kinh nghiệm trong quá khứ. 我不吃饺子 nghĩa là tôi không ăn sủi cảo, như một lựa chọn hoặc thói quen, chứ không phải tôi chưa một lần nào ăn. Hai câu đó khác nhau hoàn toàn khi ngồi vào bàn ăn. Cũng không bỏ 过 khi đã dùng 没 cho nghĩa chưa từng. 他没吃饺子 thiếu 过 thì người nghe hiểu là một dịp cụ thể anh ấy không ăn, gần với 了 hơn là với kinh nghiệm cả đời.
Hỏi kinh nghiệm bằng 吗 hoặc bằng từ để hỏi
Câu hỏi có hoặc không thì thêm 吗 ở cuối, trật tự giữ nguyên: 你去过北京吗? Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa? Không đảo động từ lên trước chủ ngữ. Nếu muốn hỏi nơi chốn, người, hoặc thời điểm của kinh nghiệm đó, đặt từ để hỏi đúng vào chỗ của thành phần bị hỏi và không thêm 吗. 你去过哪儿? là bạn đã từng đi những đâu. 你什么时候去过北京? hỏi lần đó là khi nào, vẫn với 过 vì đang hỏi trong kho kinh nghiệm chứ không hỏi một lịch vừa chốt. Ghép 吗 với 哪儿 hoặc với 什么 trong cùng một câu là thừa một dấu hỏi. Phần đại từ nghi vấn ở HSK 1 nói rõ hơn về chuyện giữ nguyên trật tự từ.
Khi nào đừng dùng 过
Đừng dùng 过 cho một việc đang diễn ra, và đừng dùng cho một kế hoạch. 我正在吃饭 là tôi đang ăn, không liên quan tới kinh nghiệm. 我想去北京 là tôi muốn đi, cũng chưa có 过. Đừng dùng 过 sau tính từ để khen mức độ. Và đừng thêm 了 ngay sau 过 ở giai đoạn này. Một số câu nâng cao có 过了 với sắc thái riêng, nhưng chương trình HSK 2 của điểm này dạy mẫu một chữ 过. Giữ mẫu đó thì câu phủ định, câu hỏi và câu kể mới cùng một khung. Bài 了 giải thích phía bên kia của cặp mà người học hay gõ khi tìm phân biệt 了 và 过. Đọc cả hai, rồi đặt một câu của chính bạn: một câu vừa xong, một câu đã từng.
Ví dụ
我去过北京。
Wǒ qù guò Běijīng.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
他没吃过饺子。
Tā méi chī guò jiǎozi.
Anh ấy chưa từng ăn sủi cảo.
Lỗi thường gặp
我没去了北京。
我没去过北京。
Kinh nghiệm chưa từng có dùng 没 trước động từ và giữ 过 sau động từ. Thay 过 bằng 了 là đổi câu sang kiểu hoàn thành, rồi lại phủ định sai vì 了 không đứng cùng 没.
你去过北京吗过?
你去过北京吗?
吗 chỉ thêm một lần ở cuối câu hỏi có hoặc không. 过 vẫn nằm sau động từ. Không có mẫu nào nhân đôi 过 để biến câu thành câu hỏi.