Ngữ pháp HSK 1 · HSK 2

了 chỉ hành động đã hoàn thành

了表示完成

le biǎoshì wánchéng

了 đặt sau động từ cho biết hành động đã xảy ra xong. Phủ định dùng 没, và khi đó bỏ 了.

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + 了

了 không phải thì quá khứ

Người học tiếng Việt rất hay dịch mọi chữ 了 thành đã, rồi gắn nó vào bất kỳ câu nào kể chuyện hôm qua. Tiếng Trung không chia thì. Thời điểm đứng riêng, bằng từ như 昨天, 刚才, 以前. Câu 昨天我去学校 vẫn kể một việc đã qua mà không cần 了, vì 昨天 đã khóa thời gian. 了 đặt sau động từ làm một việc khác: nó báo hành động đã xảy ra và đã xong, thường kèm kết quả còn liên quan tới lúc đang nói. 我吃了饭 vì thế thường được hiểu là tôi đã ăn cơm rồi, bây giờ không đói, chứ không phải tôi từng ăn cơm vào một lúc vô định trong đời. Nếu chỉ muốn kể một kinh nghiệm đã từng, điểm cần học là 过, không phải thêm một 了 nữa.

Đặt 了 sau động từ, bỏ khi phủ định

Mẫu của điểm này là chủ ngữ, rồi động từ, rồi 了. Tân ngữ nếu có thì đứng sau 了: 他买了一本书, anh ấy đã mua một quyển sách. Số lượng và lượng từ nằm giữa 了 và danh từ, đúng như khi đếm đồ vật ở cấp một. Phủ định không phải thêm 不 vào trước 了. Với hành động chưa xảy ra người ta dùng 没, và 了 biến mất: 我没吃饭, tôi chưa ăn cơm. Đây là quy tắc trong phần ngữ pháp đã biên soạn, và cũng là lỗi sửa nhiều nhất trên bài tập. Câu mệnh lệnh lịch sự hoặc câu khuyên đừng làm thì lại dùng 别 hoặc 不要, không dùng 没. 没 chỉ dành cho việc chưa xảy ra, không dành cho lời khuyên.

了 sau động từ và 了 cuối câu

Cùng một chữ nhưng hai vị trí không cùng một ý. 了 sau động từ, như trong 我吃了饭, gắn với việc hoàn thành của động từ đó. 了 cuối câu, như 下雨了, báo tình hình đã đổi so với trước: trời chuyển sang mưa, bây giờ khác lúc nãy. Người mới học nên tách hai vị trí này ra trước khi trộn. Bài này chỉ nhận phần 了 sau động từ, vì đó là điểm HSK 1 và cũng là điểm HSK 2 trùng nội dung trong chương trình. Hai dòng đó trong danh mục không được tách thành hai địa chỉ web, kẻo cùng một lời giải thích cạnh tranh với chính nó trên kết quả tìm kiếm. Khi câu vừa có tân ngữ đếm được vừa muốn chốt sự thay đổi, tiếng Trung có thể có cả hai, như 我买了一本书了, nhưng đó là bước sau. Trước hết hãy viết đúng một 了 và đúng chỗ.

Phân biệt nhanh với 过

了 trả lời câu hỏi việc đó đã xong chưa, thường là một lần cụ thể. 过 trả lời câu hỏi đã từng làm chưa, không chốt lần nào. 我吃了饭 là bữa này tôi ăn rồi. 我吃过北京烤鸭 là tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh, có thể là năm ngoái. Hỏi thăm một việc vừa xảy ra trong ngày thì đừng dùng 过. Kể một trải nghiệm trong đời thì đừng dùng mỗi 了. Trang 过 đi sâu phần phủ định 没…过. Trên trang chủ, câu giải thích ngắn trong mục gia sư chỉ là lối vào: bài này mới là chỗ đọc đủ để phân biệt hai chữ.

Ví dụ

  • 我吃了饭。

    Wǒ chī le fàn.

    Tôi ăn cơm rồi.

  • 我没吃饭。

    Wǒ méi chī fàn.

    Tôi chưa ăn cơm.

  • 他买了一本书。

    Tā mǎi le yì běn shū.

    Anh ấy đã mua một quyển sách.

Lỗi thường gặp

  • 我没吃了饭。

    我没吃饭。

    Phủ định của hành động chưa xảy ra là 没 đứng trước động từ. Chữ 了 sau động từ phải bỏ. Giữ cả 没 lẫn 了 là ghép hai tín hiệu trái nhau vào một câu.

  • 我吃了没饭。

    我没吃饭。

    Không chèn 没 vào giữa 了 và tân ngữ, cũng không giữ 了 khi đã phủ định. Câu chưa ăn đưa 没 lên trước động từ và bỏ 了.

App StoreGoogle Play