以… 为… (lấy… làm…)
以…为…Cấu trúc văn viết, nêu cái gì được coi là chuẩn mực hoặc mục tiêu.
以 + A + 为 + B
随着… (cùng với…)
随着…Nêu điều kiện thay đổi kéo theo kết quả thay đổi, thường dùng trong văn viết và bản tin.
随着 + A, B
不是… 而是… (không phải… mà là…)
不是…而是…Phủ định vế trước để khẳng định vế sau. Khác 不是…就是… nghĩa là hoặc cái này hoặc cái kia.
不是 + A, 而是 + B
宁可… 也不… (thà… chứ không…)
宁可…也不…Nêu lựa chọn khi cả hai đều không lý tưởng, người nói chọn vế trước.
宁可 + A, 也不 + B
即使… 也… (cho dù… vẫn…)
即使…也…Giả định một tình huống chưa xảy ra rồi khẳng định kết quả không đổi. Khác 虽然 vốn nói về việc có thật.
即使 + A, 也 + B
在… 下 (dưới sự…)
在…下Nêu điều kiện hoặc sự hỗ trợ khiến việc gì đó xảy ra, hay gặp trong văn viết.
在 + danh từ + 下
Lặp động từ
动词重叠Lặp động từ làm giọng điệu nhẹ đi, mang nghĩa thử một chút. Động từ một âm tiết có thể chèn 一 vào giữa.
V + V hoặc V + 一 + V
与其… 不如… (thay vì… chi bằng…)
与其…不如…So sánh hai lựa chọn và nghiêng về vế sau.
与其 + A, 不如 + B
一方面… 另一方面…
一方面…另一方面…Trình bày hai mặt của cùng một sự việc, dùng nhiều trong văn nghị luận.
一方面 + A, 另一方面 + B
再… 也… (dù… đến mấy cũng…)
再…也…Nhấn mạnh rằng dù mức độ tăng đến đâu thì kết quả vẫn không đổi.
再 + tính từ + 也 + kết quả